store cheese

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phô mai Mỹ (cheddar): "store cheese" một thuật ngữ không chính thức để chỉ loại phô mai cheddar của Mỹ, thường được bán phổ biến trong các cửa hàng tạp hóa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He bought a block of store cheese for the party. (Anh ấy đã mua một khối phô mai Mỹ cho bữa tiệc.)
    • Store cheese is often used in sandwiches because it melts well. (Phô mai Mỹ thường được dùng trong bánh mì kẹp tan chảy tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "store cheese" thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng, để phân biệt với các loại phô mai nhập khẩu hoặc thủ công đắt tiền.
    • The diner served a classic grilled cheese made with store cheese. (Quán ăn phục vụ bánh mì nướng phô mai kiểu cổ điển làm từ phô mai Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cheddar (n): phô mai cheddar, tên gọi chính thức cho loại phô mai này.
    • Aged cheddar has a sharper flavor than store cheese. (Phô mai cheddar ủ lâu vị đậm hơn phô mai Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • American cheese: phô mai Mỹ (một loại phô mai chế biến tương tự).
  • Cheddar: phô mai cheddar (tên gọi chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "store cheese".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào chứa "store cheese".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

store cheese
A child carefully places a block of store cheese on a sandwich.